Đang tải dữ liệu ... misaloader
Để tăng tốc độ xem bảng giá chứng khoán trên trình duyệt Internet Explorer (IE), quý khách vui lòng xem tại Trang trợ giúp
Hướng dẫn

1. Thêm cổ phiếu vào bảng giá, thao tác bằng 3 cách:

   - Chọn nhanh mã cổ phiếu bằng cách nhập thẳng mã cổ phiếu trên bảng điện.

   - Chọn mã cổ phiếu theo vần A-Z bằng cách click vào ô mã cổ phiếu cần thêm.

   - Gõ mã cổ phiếu vào ô text "Nhập mã", sau đó nhấn Enter.
 

2. Loại bỏ cổ phiếu ra khỏi bảng giá, thao tác bằng 3 cách:

   - Gõ thẳng mã cổ phiếu đã có trên bảng điện.

   - Vào danh sách cổ phiếu theo vần A-Z, click bỏ ô mã cổ phiếu đã có trên bảng giá.

   - Gõ mã cổ phiếu đã có trên bảng giá vào ô text "Nhập mã", sau đó nhấn Enter.

 
3. Nhấp phải chuột tại 1 dòng bất kỳ chứa mã chứng khoán sẽ hiển thị các tuỳ chọn:
   - Đặt lệnh mua: Liên kết với trang giao dịch trực tuyến.
   - Đặt lệnh bán: Liên kết với trang giao dịch trực tuyến.
   - Phân tích kỹ thuật: Liên kết với Biểu đồ phân tích kỹ thuật của mã chứng khoán đó.
   - Biểu đồ Intraday: Liên kết với trang biểu đồ Intraday của mã chứng khoán đó.
 

4. Xem cổ phiếu theo nhóm ngành nghề bằng cách vào chức năng "Options", chọn tiện ích "Xem theo ngành", chọn nhóm ngành cổ phiếu cần xem. sau khi chọn xong nhấn nút "Chấp nhận".

 

5. Lựa chọn cột: Cho phép khách hàng tuỳ biến ẩn / hiện cột bất kỳ trên bảng điện: bằng cách vào trong chức năng "Options", chọn tiện ích "Lựa chọn cột", chọn các cột cần xem, click vào nút "Chấp nhận".

H
Ư

N
G

D

N

S


D

N
G

N
H
A
N
H

Ngày giao dịch: 
Trạng thái: 
Kết thúc giao dịch
Help
Phân tích kỹ thuật
Biểu đồ Intraday
Phân tích kỹ thuật
Biểu đồ Intraday
Phân tích kỹ thuật
Biểu đồ Intraday
VNIndex 0 ( ■0 0 %) KL: 0 GT: 0 tỷ TT: 0 tỷ 0 306 0
VN30Index 0 ( ■0 0 %) KL: 0 GT: 0 tỷ TT: 0 tỷ 0 0 0
DAS
HOSE
VN30
HNX
HNX30
UPCOM
TT HOSE
TT HNX
  • A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z . T?t c?.
Chart
Intraday
I-Trade
Top 5
W-Index
Option



close
Khung chỉnh sửa nhanh
Tùy chọn ẩn/hiện
Ẩn header
Ẩn footer
Ẩn panel
Ẩn marquee
Ẩn vùng 2
Ẩn vùng 3
Chọn vần Từ: Đến:    

Tùy chọn cuộn


Giữ vùng 1 và 2 đứng yên khi cuộn
Giữ phần header đứng yên khi cuộn
(refresh lại trình duyệt để dừng)

Tùy chọn lật



(refresh lại trình duyệt để dừng)
Chọn mã chứng khoán hiển thị
AAM
ABT
ACC
ACL
AGF
AGM
AGR
ALP
ANV
APC
ASM
ASP
ATA
AVF
BBC
BCE
BCI
BGM
BHS
BIC
BID
BMC
BMI
BMP
BRC
BSI
BT6
BTP
BTT
BVH
C21
C32
C47
CCI
CCL
CDC
CIG
CII
CLC
CLG
CLL
CLW
CMG
CMT
CMV
CMX
CNG
COM
CSM
CTD
CTG
CTI
CYC
D2D
DAG
DCL
DCT
DHA
DHC
DHG
DHM
DIC
DIG
DLG
DMC
DPM
DPR
DQC
DRC
DRH
DRL
DSN
DTA
DTL
DTT
DVP
DXG
DXV
EIB
ELC
EMC
EVE
FCM
FCN
FDC
FLC
FMC
FPT
GAS
GDT
GIL
GMC
GMD
GSP
GTA
GTN
GTT
HAG
HAI
HAP
HAR
HAS
HAX
HBC
HCM
HDC
HDG
HHS
HLA
HLG
HMC
HOT
HPG
HQC
HRC
HSG
HSI
HT1
HTI
HTL
HTV
HU1
HU3
HVG
HVX
ICF
IDI
IJC
IMP
ITA
ITC
ITD
JVC
KAC
KBC
KDC
KDH
KHA
KHP
KMR
KSA
KSB
KSH
KSS
KTB
L10
LAF
LBM
LCG
LCM
LGC
LGL
LHG
LIX
LM8
LSS
MBB
MCG
MCP
MDG
MHC
MPC
MSN
MTG
MWG
NAV
NBB
NHS
NHW
NKG
NLG
NNC
NSC
NTL
NVN
NVT
OGC
OPC
PAC
PAN
PDN
PDR
PET
PGC
PGD
PGI
PHR
PIT
PJT
PNC
PNJ
POM
PPC
PPI
PTB
PTC
PTK
PTL
PVD
PVT
PXI
PXL
PXS
PXT
QBS
QCG
RAL
RDP
REE
RIC
SAM
SAV
SBA
SBC
SBT
SC5
SCD
SEC
SFC
SFI
SGT
SHI
SHP
SII
SJD
SJS
SKG
SMA
SMC
SPM
SRC
SRF
SSC
SSI
ST8
STB
STG
STT
SVC
SVI
SVT
SZL
TAC
TBC
TCL
TCM
TCO
TCR
TDC
TDH
TDW
THG
TIC
TIE
TIX
TLG
TLH
TMP
TMS
TMT
TNA
TNC
TNT
TPC
TRA
TRC
TS4
TSC
TTF
TTP
TV1
TYA
UDC
UIC
VCB
VCF
VFG
VHC
VHG
VIC
VID
VIP
VIS
VLF
VMD
VNA
VNE
VNG
VNH
VNI
VNL
VNM
VNS
VOS
VPH
VPK
VRC
VSC
VSH
VSI
VST
VTB
VTF
VTO
ASIAGF
E1VFVN30
Lựa chọn ngành
Lựa chọn cột

Ghi chú
Mã chứng khoán
Giá trần
Giá sàn
Giá tham chiếu
Khối lượng mua 4+
Giá chào mua tốt thứ ba
Khối lượng chào mua tốt thứ ba
Giá chào mua tốt thứ nhì
Khối lượng chào mua tốt thứ nhì
Giá chào mua tốt nhất
Khối lượng chào mua tốt nhất
Mã chứng khoán
Thay đổi giá
Thay đổi giá theo phần trăm
Giá khớp
Khối lượng khớp
Tổng khối lượng khớp
Giá chào bán tốt nhất
Khối lượng chào bán tốt thứ nhất
Giá chào bán tốt thứ nhì
Khối lượng chào bán thứ nhì
Giá chào bán tốt thứ ba
Khối lượng chào bán tốt thứ ba
Khối lượng bán 4+
Giá mở cửa
Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Giá trung bình
Số lượng cổ phiếu NDT NN mua
Số lượng cổ phiếu NDT NN bán
Top 5 (%) tăng giá
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
Top 5 (%) giảm giá
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
Top 5 khối lượng GD
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
Top 5 giá khớp lệnh cao nhất
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
Top 5 giá khớp lệnh thấp nhất
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
Top 5 (%) giá khớp dao động nhiều nhất
CKGiá%KLTHG.CNG.TN
 
Ghi chú Mã CK Trần Sàn TC Mua
4+
Dư mua Khớp Lệnh Dư bán Bán
4+
Lịch sử giá NN Mua NN
Bán
Giá 3 KL.3 Giá 2 KL.2 Giá 1 KL.1 Mã CK +/- % Giá KL Tổng KL Giá 1 KL.1 Giá 2 KL.2 Giá 3 KL.3 Mở Cao Thấp TB
Ghi chú Mã CK Trần Sàn TC Mua
4+
Dư mua Khớp Lệnh Dư bán Bán
4+
Lịch sử giá NN Mua NN
Bán
Giá 3 KL.3 Giá 2 KL.2 Giá 1 KL.1 Mã CK +/- % Giá KL Tổng KL Giá 1 KL.1 Giá 2 KL.2 Giá 3 KL.3 Mở Cao Thấp TB
AAM
15.813.814.8AAM00
ABT
675963ABT00
ACC
30.326.528.4ACC00
ACL
12.410.811.6ACL00
AGF
22.82021.4AGF00
AGM
12.510.911.7AGM00
AGR
6.866.4AGR00
ALP
4.444.2ALP00
ANV
11.41010.7ANV00
APC
1916.617.8APC00
ASM
11.39.910.6ASM00
ASP
877.5ASP00
ATA
4.84.24.5ATA00
AVF
3.53.13.3AVF00
BBC
57.550.554BBC00
BCE
11.29.810.5BCE00
BCI
21.418.620BCI00
BGM
5.34.75BGM00
BHS
11.810.411.1BHS00
BIC
14.81313.9BIC00
BID
13.61212.8BID00
BMC
29.926.128BMC00
BMI
18.816.417.6BMI00
BMP
716266.5BMP00
BRC
10.79.310BRC00
BSI
12.510.911.7BSI00
BT6
8.97.98.4BT600
BTP
14.913.114BTP00
BTT
42.43739.7BTT00
BVH
393436.5BVH00
C21
19.717.318.5C2100
C32
312729C3200
C47
17.915.716.8C4700
CCI
14.512.713.6CCI00
CCL
5.655.3CCL00
CDC
10.59.39.9CDC00
CIG
3.22.83CIG00
CII
20.117.518.8CII00
CLC
32.428.230.3CLC00
CLG
8.27.27.7CLG00
CLL
36.331.734CLL00
CLW
17.315.116.2CLW00
CMG
108.89.4CMG00
CMT
11.19.710.4CMT00
CMV
16.214.215.2CMV00
CMX
9.58.38.9CMX00
CNG
39.634.637.1CNG00
COM
37.432.635COM00
CSM
474144CSM00
CTD
655761CTD00
CTG
1513.214.1CTG00
CTI
11.710.311CTI00
CYC
4.13.73.9CYC00
D2D
37.232.434.8D2D00
DAG
13.511.912.7DAG00
DCL
5749.853.5DCL00
DCT
2.52.32.4DCT00
DHA
15.113.314.2DHA00
DHC
24.521.322.9DHC00
DHG
10087.594DHG00
DHM
6.45.66DHM00
DIC
9.288.6DIC00
DIG
15.513.514.5DIG00
DLG
1311.412.2DLG00
DMC
46.340.343.3DMC00
DPM
30.926.928.9DPM00
DPR
42.236.839.5DPR00
DQC
76.566.571.5DQC00
DRC
625458DRC00
DRH
6.75.96.3DRH00
DRL
37.83335.4DRL00
DSN
645660DSN00
DTA
6.75.96.3DTA00
DTL
8.77.78.2DTL00
DTT
10.18.99.5DTT00
DVP
5043.646.8DVP00
DXG
15.313.314.3DXG00
DXV
4.94.34.6DXV00
EIB
11.910.511.2EIB00
ELC
14.81313.9ELC00
EMC
65.45.7EMC00
EVE
26.723.325EVE00
FCM
1311.412.2FCM00
FCN
24.621.423FCN00
FDC
23.220.221.7FDC00
FLC
12.410.811.6FLC00
FMC
24.921.723.3FMC00
FPT
5245.448.8FPT00
GAS
10087.594GAS00
GDT
38.133.335.7GDT00
GIL
31.627.629.6GIL00
GMC
41.335.938.6GMC00
GMD
34.229.832GMD00
GSP
13.81212.9GSP00
GTA
14.512.713.6GTA00
GTN
19.617.218.4GTN00
GTT
4.84.24.5GTT00
HAG
25.822.624.2HAG00
HAIR
23.120.121.6HAI00
HAP
9.78.59.1HAP00
HAR
12.410.811.6HAR00
HAS
6.25.45.8HAS00
HAX
9.88.69.2HAX00
HBC
16.914.715.8HBC00
HCM
37.933.135.5HCM00
HDC
25.22223.6HDC00
HDG
30.726.728.7HDG00
HHS
18.916.517.7HHS00
HLA
2.42.22.3HLA00
HLG
4.74.14.4HLG00
HMC
9.98.79.3HMC00
HOT
25.822.624.2HOT00
HPG
5749.853.5HPG00
HQC
8.37.37.8HQC00
HRC
41.536.138.8HRC00
HSG
5346.349.7HSG00
HSI
2.82.62.7HSI00
HT1
17.415.216.3HT100
HTI
12.410.811.6HTI00
HTL
27.223.825.5HTL00
HTV
19.717.318.5HTV00
HU1
9.48.28.8HU100
HU3
10.39.19.7HU300
HVG
33.22931.1HVG00
HVX
6.75.96.3HVX00
ICF
6.866.4ICF00
IDIR
11.610.211.7IDI00
IJC
1412.213.1IJC00
IMP
464043IMP00
ITA
9.38.18.7ITA00
ITC
8.37.37.8ITC00
ITD
9.48.28.8ITD00
JVC
18.41617.2JVC00
KAC
15.513.514.5KAC00
KBC
17.415.216.3KBC00
KDC
57.550.554KDC00
KDH
20.317.719KDH00
KHA
27.62425.8KHA00
KHP
14.712.913.8KHP00
KMR
8.77.78.2KMR00
KSA
11.19.710.4KSA00
KSB
32.628.430.5KSB00
KSH
1412.213.1KSH00
KSS
5.85.25.5KSS00
KTB
5.655.3KTB00
L10
17.315.116.2L1000
LAF
1513.214.1LAF00
LBM
13.311.712.5LBM00
LCG
9.68.49LCG00
LCM
5.95.35.6LCM00
LGC
29.926.128LGC00
LGL
7.36.56.9LGL00
LHG
11.710.311LHG00
LIX
35.530.933.2LIX00
LM8
27.223.825.5LM800
LSS
10.49.29.8LSS00
MBB
13.511.912.7MBB00
MCG
7.46.67MCG00
MCP
18.115.917MCP00
MDG
65.45.7MDG00
MHC
1714.815.9MHC00
MPC
10188.595MPC00
MSN
887782.5MSN00
MTG
4.94.34.6MTG00
MWG
988692MWG00
NBB
21.418.620NBB00
NHS
11.510.110.8NHS00
NHW
12.110.711.4NHW00
NKG
14.212.413.3NKG00
NLG
18.616.217.4NLG00
NNC
827277NNC00
NSC
817176NSC00
NTL
17.415.216.3NTL00
NVN
3.22.83NVN00
NVT
5.85.25.5NVT00
OGC
8.97.98.4OGC00
OPC
41.736.339OPC00
PAC
25.121.923.5PAC00
PAN
43.738.140.9PAN00
PDN
36.932.134.5PDN00
PDR
18.21617.1PDR00
PET
2521.823.4PET00
PGC
15.713.714.7PGC00
PGD
36.531.934.2PGD00
PGI
10.79.310PGI00
PHR
30.126.328.2PHR00
PIT
8.57.58PIT00
PJT
8.77.78.2PJT00
PNC
10.79.310PNC00
PNJ
44.238.641.4PNJ00
POM
9.88.69.2POM00
PPC
26.823.425.1PPC00
PPI
15.513.514.5PPI00
PTB
595255.5PTB00
PTC
8.47.47.9PTC00
PTK
4.94.34.6PTK00
PTL
3.53.13.3PTL00
PVD
88.577.583PVD00
PVT
18.41617.2PVT00
PXI
10.39.19.7PXI00
PXL
4.84.24.5PXL00
PXS
33.829.431.6PXS00
PXT
6.25.45.8PXT00
QBS
22.719.921.3QBS00
QCG
119.610.3QCG00
RAL
53.546.550RAL00
RDP
19.216.818RDP00
REE
29.625.827.7REE00
RIC
17.615.416.5RIC00
SAM
14.212.413.3SAM00
SAV
14.412.613.5SAV00
SBA
12.510.911.7SBA00
SBC
29.725.927.8SBC00
SBT
11.610.210.9SBT00
SC5
27.824.226SC500
SCD
25.422.223.8SCD00
SEC
11.29.810.5SEC00
SFC
29.82627.9SFC00
SFI
30.326.528.4SFI00
SGT
5.34.75SGT00
SHI
9.58.38.9SHI00
SHP
22.219.420.8SHP00
SII
25.722.524.1SII00
SJDD
27.223.827.7SJD00
SJS
25.622.424SJS00
SKG
46.540.543.5SKG00
SMA
5.85.25.5SMA00
SMC
11.29.810.5SMC00
SPM
28.725.126.9SPM00
SRC
41.736.339SRC00
SRF
17.315.116.2SRF00
SSC
59.552.556SSC00
SSI
31.827.829.8SSI00
ST8
23.120.121.6ST800
STB
2017.418.7STB00
STG
29.425.627.5STG00
STT
5.75.15.4STT00
SVC
18.115.917SVC00
SVI
39.534.537SVI00
SVT
76.26.6SVT00
SZL
18.816.417.6SZL00
TAC
48.141.945TAC00
TBCD
26.723.325TBC00
TCL
33.729.331.5TCL00
TCM
36.531.934.2TCM00
TCO
13.211.612.4TCO00
TCR
5.95.35.6TCR00
TDC
11.29.810.5TDC00
TDH
20.818.219.5TDH00
TDW
21.418.620TDW00
THG
14.913.114THG00
TIC
12.510.911.7TIC00
TIE
16.214.215.2TIE00
TIX
24.821.623.2TIX00
TLG
57.550.554TLG00
TLH
9.288.6TLH00
TMP
28.725.126.9TMP00
TMS
605356.5TMS00
TMT
18.21617.1TMT00
TNA
29.926.128TNA00
TNC
14.512.713.6TNC00
TNT
3.32.93.1TNT00
TPC
8.97.98.4TPC00
TRA
80.570.575.5TRA00
TRC
32.928.730.8TRC00
TS4
12.410.811.6TS400
TSC
46.940.943.9TSC00
TTF
119.610.3TTF00
TTP
28.224.626.4TTP00
TV1
1412.213.1TV100
TYA
9.58.38.9TYA00
UDC
6.25.45.8UDC00
UIC
18.41617.2UIC00
VCB
28.825.227VCB00
VCF
210184197VCF00
VFGD
48.141.945VFG00
VHC
36.331.734VHC00
VHG
14.612.813.7VHG00
VIC
51.545.148.4VIC00
VID
4.13.73.9VID00
VIP
15.313.314.3VIP00
VIS
9.58.38.9VIS00
VLF
7.26.46.8VLF00
VMD
19.116.717.9VMD00
VNA
3.73.33.5VNA00
VNE
11.710.311VNE00
VNG
12.510.911.7VNG00
VNH
4.33.94.1VNH00
VNI
3.93.53.7VNI00
VNL
29.425.627.5VNL00
VNM
10793100VNM00
VNS
5144.647.9VNS00
VOS
5.85.25.5VOS00
VPH
10.18.99.5VPH00
VPK
20.417.819.1VPK00
VRC
6.65.86.2VRC00
VSC
585154.5VSC00
VSH
15.113.314.2VSH00
VSI
12.811.212VSI00
VST
2.52.32.4VST00
VTB
12.711.111.9VTB00
VTF
26.222.824.5VTF00
VTO
8.87.88.3VTO00
ASIAGF
11.39.910.6ASIAGF00
E1VFVN30
10.18.99.5E1VFVN3000
Chọn nhanh mã cổ phiếu bằng cách nhập thẳng mã cổ phiếu trên bảng điện

DongA Securities - Giải Pháp Tiên Phong, Thành Công Vững Chắc
ĐVT: Giá: 1000 đồng; KL: 10cp
Bản quyền © 2010 Công ty Chứng khoán Ngân hàng Đông Á